Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: phổ lỗ 氆氌,氆氇)

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

氆 không có dữ liệu cấu trúc từ nguồn. Bộ 毛 (mao) ẩn trong chữ gợi chất liệu sợi lông. Xử lý là độc thể. Wiktionary không có mục cho 氆.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'phổ': chữ tạo muộn, ghép cùng 氌/氇 để ghi âm tên vải dạ Tibet — nhớ qua cặp từ 氆氌 như một từ không thể tách.

Gương Hán-Việt

'phổ' ít dùng độc lập; gặp trong 氆氌 (phổ lỗ)

Mở khoá kiến thức

氆 luôn đi kèm 氌 hoặc 氇 trong từ 氆氌/氆氇 (vải dạ Tây Tạng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có mục cho 氆. Chữ chỉ dùng trong từ 氆氌 (phổ lỗ) — loại vải dạ thô Tây Tạng. Đây là chữ tạo muộn để phiên âm từ địa phương Tây Tạng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 氆氇是藏区特有的布料。Pǔlǔ shì Zàng qū tèyǒu de bùliào. thanh 3

    Phổ lỗ là loại vải đặc trưng của vùng Tây Tạng.

  • 氆氌质地厚实。Pǔlǔ zhìdì hòushi. thanh 3

    Vải phổ lỗ có chất liệu dày và chắc.

  • 他买了一块氆氌。Tā mǎi le yī kuài pǔlǔ. thanh 1

    Anh ấy mua một tấm vải phổ lỗ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đi cặp với 氆 trong từ 氆氌/氆氇, dễ nhầm thứ tự chữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.