Nghĩa tiếng Việt
(xem: phổ lỗ 氆氌,氆氇)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氇 = 毛 (Mao, biểu nghĩa: lông/sợi) + 魯 (Lỗ, biểu âm); chữ hình thanh. Chữ chỉ loại vải dạ thô dày từ Tây Tạng (phổ lỗ 氆氌/氆氇).
Hán-Việt: lỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'lỗ': bộ Mao (毛) gợi lông cừu — vải dạ Tibet (氆氌) dày nặng như lông cừu vùng cao nguyên.
Gương Hán-Việt
'lỗ' ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong từ vựng dệt may dân tộc
Mở khoá kiến thức
氇 chỉ dùng trong từ 氆氌 (phổ lỗ) — vải dạ Tây Tạng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (dạng 氌), 氇 là chữ hình thanh: 毛 (mao, lông) biểu nghĩa chất liệu sợi, 魯 biểu âm. Chữ chỉ dùng trong từ 氆氌 (phổ lỗ) — loại vải dạ thô dày dệt từ lông cừu ở Tây Tạng và các vùng miền núi Trung Á.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 氆氇是藏族传统织物。
Phổ lỗ là loại vải truyền thống của người Tây Tạng.
- 他穿着用氆氇做的衣服。
Anh ấy mặc áo làm từ vải dạ Tây Tạng.
- 氆氇产自高原地区。
Vải phổ lỗ được sản xuất ở vùng cao nguyên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.