Nghĩa tiếng Việt
ngựa vàng lang trắng; khoẻ mạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
骠 là dạng giản thể của 驃, thuộc bộ 馬 (ngựa). Cấu trúc hình thanh chi tiết của chữ gốc 驃 chưa được phân tích trong nguồn. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận dạng chữ này.
Hán-Việt: phiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phiêu": ngựa (馬) "phiêu" nhanh như gió — 骠骑 (phiêu kỵ) là kỵ binh tinh nhuệ, tước vị võ tướng cao quý trong lịch sử Hán.
Gương Hán-Việt
驃騎 (phiêu kỵ) — tước vị tướng quân cao cấp; 驃騎將軍 (phiêu kỵ tướng quân) — danh hiệu Hoắc Khứ Bệnh
Mở khoá kiến thức
Biết 骠 giúp đọc chức tước 骠骑将军 (phiêu kỵ tướng quân) — danh hiệu lừng lẫy của danh tướng Hoắc Khứ Bệnh thời Hán Vũ Đế.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
骠 là dạng giản thể của 驃 — chỉ ngựa chiến vàng lang trắng, dũng mãnh. Wiktionary chỉ ghi nhận Han etym cơ bản. Chữ thuộc bộ 馬 (ngựa). Không có phân tích nguồn gốc chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 骠骑将军是汉代最高的武职之一。
Phiêu kỵ tướng quân là một trong những chức vụ võ quan cao nhất thời Hán.
- 霍去病被封为骠骑将军。
Hoắc Khứ Bệnh được phong làm phiêu kỵ tướng quân.
- 骠悍的战马在沙场上驰骋。
Chiến mã dũng mãnh phi nước đại trên chiến trường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.