Từ vựng tiếng Trung
fēi

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

騛 mang bộ 馬 (mã, ngựa), gợi ý liên quan đến ngựa hoặc sự di chuyển nhanh. Cấu tạo chi tiết chưa được phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phi

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: bộ 馬 (mã, ngựa) + âm fēi như 飛 (bay) → 騛 gợi hình ảnh ngựa phi nhanh như tung cánh.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng ghi nhận chữ này.

Mở khoá kiến thức

Chữ cực hiếm, gần như chỉ xuất hiện trong từ điển chữ Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

騛 là chữ hiếm, mang bộ 馬 (mã, ngựa), đọc fēi. Wiktionary chưa cung cấp định nghĩa cụ thể (rfdef). Âm fēi trùng với 飛 (bay), gợi hình ảnh ngựa phi nhanh như bay. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骏马騛然奔腾,扬蹄而去。jùnmǎ fēi rán bēnténg, yáng tí ér qù. thanh 4

    Ngựa tốt 騛 nhiên phi nước đại, vung vó mà đi.

  • 古籍描述騛马如飞,驰骋沙场。gǔjí miáoshù fēi mǎ rú fēi, chíchěng shāchǎng. thanh 3

    Cổ tịch miêu tả ngựa 騛 như bay, tung hoành sa trường.

  • 騛字从马,形容马疾行如飞。fēi zì cóng mǎ, xíngróng mǎ jí xíng rú fēi. thanh 1

    Chữ 騛 bộ 馬, hình dung ngựa đi nhanh như bay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm fēi, đều gợi ý chuyển động nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.