Nghĩa tiếng Việt
cái gươm vỏ hình như con dao; cái kim to; nguyên tố berili, Be
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铍 (phồn thể 鈹) = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 皮 (Bì, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 金 cho nghĩa kim loại/vũ khí, phần 皮 cho âm.
Hán-Việt: phi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phi": bộ Kim (钅) là kim loại, âm 皮 (Bì) — kim loại nhẹ như tờ da (皮), đó là beryllium, nguyên tố "phi" thường nhẹ.
Gương Hán-Việt
phi trong "phi kim" (铍 — beryllium trong thuật ngữ hóa học Hán-Việt)
Mở khoá kiến thức
Biết 铍 mở khoá tên gọi Hán của các nguyên tố hoá học: bộ 金 + âm phiên âm = tên nguyên tố kim loại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 铍 (phồn thể 鈹) là chữ hình thanh, gồm 金 (biểu nghĩa: kim loại) và 皮 (biểu âm, không có âm Old Chinese tương ứng). Nghĩa cổ là thanh kiếm lưỡi ngắn hình dao. Nghĩa hiện đại dùng để phiên âm nguyên tố beryllium (Be), nguyên tố số 4 trong bảng tuần hoàn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铍是一种轻金属元素。
Beryllium là một nguyên tố kim loại nhẹ.
- 铍的原子序数是4。
Beryllium có số nguyên tử là 4.
- 铍合金强度高、重量轻。
Hợp kim beryllium có độ bền cao và trọng lượng nhẹ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.