Nghĩa tiếng Việt
thơm tho; tươi tốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
菲 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 非 (Phi, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là cỏ thơm, hoa thơm. Bộ 艹 cho biết là thực vật, bộ 非 cho âm đọc fēi.
Hán-Việt: phi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phi": cỏ (艹) phi (非) thường — cỏ thơm đặc biệt, gợi Philippines (菲律宾) và tên riêng Phi quen thuộc người Việt.
Gương Hán-Việt
phi trong "Phi Luật Tân", tên Phi
Mở khoá kiến thức
Biết 菲 (Phi) mở khoá: 菲律宾 (Philippines/Phi Luật Tân), 菲薄 (khinh thường), tên riêng Phi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
菲 là chữ hình thanh: bộ 艹 (cỏ, biểu nghĩa) + 非 (biểu âm). Nghĩa gốc là loại cỏ thơm, hoa thơm. Hiện nay chủ yếu dùng phiên âm tên: 菲律宾 (Philippines), tên riêng Phi/Phỉ. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 菲律宾是东南亚的国家。
Philippines là quốc gia Đông Nam Á.
- 她叫菲菲。
Cô ấy tên Phi Phi.
- 他来自菲律宾。
Anh ấy đến từ Philippines.
- 这朵花香菲菲的。
Bông hoa này hương thơm ngào ngạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.