Nghĩa tiếng Việt
cái thúng tròn có nắp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
篚 thuộc bộ 竹 (trúc — tre), là chữ chỉ loại giỏ tre tròn dùng trong nghi lễ cúng tế thời cổ. Không có dữ liệu hình-thanh chi tiết; bộ 竹 xác nhận vật liệu làm từ tre.
Hán-Việt: phỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Phỉ": bộ 竹 (tre) + hình tròn → chiếc giỏ tre tròn đặt trên bàn thờ ngày cúng tế — nhớ qua hình ảnh lễ vật đựng trong giỏ tre.
Gương Hán-Việt
Phỉ — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 篚 giúp đọc các văn bản lễ nghi cổ điển như Nghi Lễ, Chu Lễ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
篚 (fěi) là loại giỏ tre hình tròn dùng để đựng lễ vật trong các nghi lễ tế tự thời cổ đại Trung Hoa. Chữ thuộc bộ 竹 (tre). Wiktionary ghi nhận âm Trung cổ và thượng cổ, dẫn chứng từ Nghi Lễ (儀禮). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc nội tại chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 篚是古代祭祀中盛放禮品的竹筐。
篚 là giỏ tre tròn đựng lễ vật trong tế lễ cổ đại.
- 賓坐奠爵於篚,興對。
Khách ngồi đặt chén rượu vào 篚, rồi đứng dậy đáp lễ.
- 周代禮制規定篚的尺寸與用途。
Lễ chế nhà Chu quy định kích thước và công dụng của 篚.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.