Nghĩa tiếng Việt
đánh khẽ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
攵 là tượng hình, hình vẽ bàn tay cầm cành cây hay que gõ nhẹ. Là bộ thủ số 66 trong Khang Hi tự điển, xuất hiện trong các chữ liên quan đến hành động (đánh, dạy, thu).
Hán-Việt: phác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Phác": hình bàn tay (又) cầm que gõ — bộ thủ của mọi chữ có hành động tay.
Gương Hán-Việt
phác (phác) — xuất hiện trong bộ thủ các chữ 政, 教, 收
Mở khoá kiến thức
Nhận ra 攵 trong chữ giúp hiểu ngay yếu tố "hành động có chủ ý" trong 政 (chính), 教 (giáo), 收 (thu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu Wiktionary riêng cho 攵. Đây là dạng viết giản của 攴 (phác), tượng hình bàn tay cầm que. Được dùng làm bộ thủ trong các chữ như 政, 教, 收, 改. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 攵是汉字部首之一。
攵 là một trong các bộ thủ Hán tự.
- 政字含有攵部。
Chữ 政 có chứa bộ 攵.
- 教和收都有攵旁。
Chữ 教 và 收 đều có bộ 攵.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.