Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dốc, nghiêng, chếch; cái dốc, sườn núi

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坡 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 皮 (Bì, biểu âm). Chữ hình thanh: 土 chỉ địa hình đất dốc, 皮 cho âm. Nghĩa là dốc, sườn đồi, mặt đất nghiêng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //dốc

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: pha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "pha": đất (土) có bề mặt da dốc (皮) — mặt đất nghiêng như một tờ da căng dốc, đó là sườn pha dốc.

Gương Hán-Việt

pha trong "pha dốc", "sơn pha"

Mở khoá kiến thức

Biết 坡 (pha) mở khoá: 山坡 (sơn pha – sườn núi), 斜坡 (tà pha – dốc nghiêng), 坡度 (pha độ – độ dốc), 下坡 (hạ pha – xuống dốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 坡 là chữ hình thanh (psc): 土 (đất) biểu nghĩa địa hình, 皮 biểu âm. Nghĩa gốc là sườn dốc, mặt đất nghiêng — đất (土) trải rộng theo bề mặt nghiêng của một gò đồi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们爬上了山坡。Tāmen páshàng le shānpō. thanh 1

    Họ leo lên sườn núi.

  • 这条路坡度很大。Zhè tiáo lù pōdù hěn dà. thanh 4

    Con đường này có độ dốc rất lớn.

  • 骑车下坡很刺激。Qí chē xiàpō hěn cìjī. thanh 2

    Đạp xe xuống dốc rất kích thích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "pha", nhưng 颇 có bộ 页 (trang) nghĩa khá, lệch; 坡 có bộ 土 nghĩa dốc

  • cùng bộ 皮 và âm gần (pò vs pō), nhưng 破 có bộ 石 (đá) nghĩa vỡ, phá

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.