Nghĩa tiếng Việt
dốc, nghiêng, chếch; cái dốc, sườn núi
Âm Hán Việt
pha
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 土
- Số nét
- 8 nét
坡 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 皮 (Bì, biểu âm). Chữ hình thanh: 土 chỉ địa hình đất dốc, 皮 cho âm. Nghĩa là dốc, sườn đồi, mặt đất nghiêng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ địa hình dốc hoặc kết hợp với các từ khác để chỉ sườn núi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pō/dốc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: pha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "pha": đất (土) có bề mặt da dốc (皮) — mặt đất nghiêng như một tờ da căng dốc, đó là sườn pha dốc.
Gương Hán-Việt
pha trong "pha dốc", "sơn pha"
Mở khoá kiến thức
Biết 坡 (pha) mở khoá: 山坡 (sơn pha – sườn núi), 斜坡 (tà pha – dốc nghiêng), 坡度 (pha độ – độ dốc), 下坡 (hạ pha – xuống dốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 坡 là chữ hình thanh (psc): 土 (đất) biểu nghĩa địa hình, 皮 biểu âm. Nghĩa gốc là sườn dốc, mặt đất nghiêng — đất (土) trải rộng theo bề mặt nghiêng của một gò đồi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们爬上了山坡。
Họ leo lên sườn núi.
- 这条路坡度很大。
Con đường này có độ dốc rất lớn.
- 骑车下坡很刺激。
Đạp xe xuống dốc rất kích thích.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.