Nghĩa tiếng Việt
ông cụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
翁 = 公 (Công, biểu âm) + 羽 (Vũ, lông vũ, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là lông chim, sau được mượn dùng chỉ 'ông lão' do liên tưởng với bộ 公 (kính trọng).
Hán-Việt: ông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ông": chữ 翁 gồm 公 (ông kính lão) đội lên lông vũ 羽 — ông già tóc bạc như lông chim trắng.
Gương Hán-Việt
phú ông (富翁), ngư ông (渔翁 — lão ngư phủ)
Mở khoá kiến thức
Biết 翁 mở khoá các từ chỉ người đàn ông lớn tuổi: 富翁 (phú ông), 老翁 (lão ông), 渔翁 (ngư ông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 翁 là hình thanh: 公 cho âm, 羽 (lông vũ) cho nghĩa. Nghĩa gốc là 'lông chim', về sau từ này được mượn để chỉ 'ông lão' qua liên tưởng với từ 公 (người đáng kính). Đây là trường hợp giả tá (mượn âm dùng nghĩa khác).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 村子里住着一位老翁。
Trong làng có một ông lão sinh sống.
- 他是当地有名的富翁。
Ông ấy là phú ông nổi tiếng trong vùng.
- 渔翁每天清晨出海捕鱼。
Lão ngư phủ mỗi sáng ra biển đánh cá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.