Từ vựng tiếng Trung
yīng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

譻 là dạng cổ/dị thể của 嚶. Thuộc bộ 言 (ngôn/lời nói). Nghĩa: tiếng chim hót thánh thót, âm thanh réo rắt. Cấu trúc IDS không xác định được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: oanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oanh": bộ 言 (tiếng) — tiếng hót (oanh) du dương của chim; 譻 là dạng cổ của 嚶, tượng thanh tiếng chim.

Gương Hán-Việt

oanh trong: oanh oanh (嚶嚶 — tiếng chim hót); liên hệ chim oanh vàng

Mở khoá kiến thức

Biết 譻/嚶 (oanh) giúp đọc mô tả âm thanh thiên nhiên, tiếng chim trong thơ Đường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 譻 là dị thể của 嚶 (tiếng chim hót thánh thót, âm thanh du dương). Bộ 言 (ngôn). Âm đọc yīng. Dạng thông dụng là 嚶. Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 譻為嚶之古字,同指鳥鳴之聲。yīng wéi yīng zhī gǔzì, tóng zhǐ niǎo míng zhī shēng. thanh 1

    譻 là chữ cổ của 嚶, đều chỉ tiếng chim hót.

  • 譻聲悠揚,傳自深林。yīng shēng yōuyáng, chuán zì shēn lín. thanh 1

    Tiếng 譻 du dương vang vọng từ rừng sâu.

  • 詩人借譻之聲寄托離情。shīrén jiè yīng zhī shēng jìtuō líqíng. thanh 1

    Thi nhân mượn tiếng 譻 để gửi gắm nỗi nhớ xa cách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 嚶 là dạng thông dụng cùng nghĩa — 譻 chỉ là dị thể cổ

  • cùng âm yīng, đều liên quan đến chim hót

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.