Nghĩa tiếng Việt
tháng sáu
Âm Hán Việt
ổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 13 nét
筽 thuộc bộ 竹 (Trúc). Cấu trúc nội bộ không được ghi nhận trong các nguồn hiện có. Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý.
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu dùng làm danh từ riêng trong địa danh ở một số vùng của Trung Quốc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: ổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ổ": bộ 竹 (trúc) gợi đồ vật bằng tre — chữ hiếm, ít dùng trong văn bản hiện đại.
Gương Hán-Việt
Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa chữ 筽 trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Chữ 筽 cực kỳ hiếm, chưa có trong từ điển Hán-Việt thông dụng — gặp trong văn bản cổ liên quan đến tre nứa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 筽 thuộc bộ 竹 (trúc), gợi liên quan đến tre hoặc đồ vật làm từ tre. Không có nguồn Wiktionary hay giáp cốt/kim văn ghi lại. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此器以筽編成。
Vật dụng này được đan từ tre.
- 古人用筽製器。
Người xưa dùng tre đan đồ vật.
- 筽為竹類古字。
筽 là chữ cổ thuộc nhóm tre.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.