Nghĩa tiếng Việt
tháng sáu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筽 thuộc bộ 竹 (Trúc). Cấu trúc nội bộ không được ghi nhận trong các nguồn hiện có. Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: ổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ổ": bộ 竹 (trúc) gợi đồ vật bằng tre — chữ hiếm, ít dùng trong văn bản hiện đại.
Gương Hán-Việt
Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa chữ 筽 trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Chữ 筽 cực kỳ hiếm, chưa có trong từ điển Hán-Việt thông dụng — gặp trong văn bản cổ liên quan đến tre nứa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 筽 thuộc bộ 竹 (trúc), gợi liên quan đến tre hoặc đồ vật làm từ tre. Không có nguồn Wiktionary hay giáp cốt/kim văn ghi lại. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此器以筽編成。
Vật dụng này được đan từ tre.
- 古人用筽製器。
Người xưa dùng tre đan đồ vật.
- 筽為竹類古字。
筽 là chữ cổ thuộc nhóm tre.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.