Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
něi

Nghĩa tiếng Việt

đói; đuối, kém; ươn, thối

Âm Hán Việt

nỗi

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 馁 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

馁 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 妥 (Thoả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 食 cho biết liên quan đến ăn uống/thiếu ăn; phần 妥 cho âm gần với něi.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này làm tính từ chỉ trạng thái nản chí, mất tinh thần hoặc thiếu thốn lương thực.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nỗi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nỗi": ăn uống (食) không thoả (妥) — 馁 là đói khát, nản lòng; "thắng không kiêu, bại không nỗi" (勝不驕,敗不餒) — câu danh ngôn nổi tiếng dùng chữ 馁.

Gương Hán-Việt

nỗi (馁) — trong Hán-Việt: 气馁 (khí nỗi — nản lòng, mất tinh thần)

Mở khoá kiến thức

Biết 馁 mở khoá: 气馁 (khí nỗi — nản lòng), 凍馁 (đống nỗi — lạnh và đói), 败不馁 (bại không nỗi — thua không nản).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

馁 (nỗi), dạng cổ 餒: 食 (biểu nghĩa — thức ăn) + 妥 (biểu âm). Chỉ sự đói khát, mất tinh thần (nản lòng), và cá ươn thối. Ba nghĩa này liên quan đến sự "thiếu hụt" — thiếu ăn, thiếu tinh thần, thiếu sự tươi mới.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 失败了也不要气馁。shībài le yě bùyào qìněi. thanh 1

    Dù thất bại cũng đừng nản lòng.

  • shèng thanh 4 thanh 4jiāo, thanh 1bài thanh 4 thanh 4něi. thanh 3

    Thắng không kiêu, thua không nản.

  • 他一直坚持,从不气馁。tā yīzhí jiānchí, cóng bù qìněi. thanh 1

    Anh ấy luôn kiên trì, không bao giờ nản lòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 饿

    cùng bộ 食, đều chỉ đói, 饿 thông dụng hơn trong tiếng Trung hiện đại

  • chứa trong 馁, âm gần; 妥 là ổn thỏa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.