Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái nỏ

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

弩 là chữ hình thanh: 弓 (Cung, biểu nghĩa: cung tên) + 奴 (Nô, biểu âm). Chữ chỉ nỏ — loại cung có cò (khác với cung thông thường 弓).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nỏ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nỏ": cung (弓 - cung) + nô (奴 - nô) → chiếc nỏ 弩 — "nỏ" trong tiếng Việt cũng phát âm gần giống Hán-Việt, dễ nhớ.

Gương Hán-Việt

"nỏ" chính là từ tiếng Việt chỉ loại cung có cò — Hán-Việt và thuần Việt trùng âm

Mở khoá kiến thức

Biết 弩 mở khoá: 弩弓 (nỏ/cung nỏ), 强弩之末 (thành ngữ: mũi tên tận sức — hết sức mạnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 弓 (cung) biểu nghĩa chỉ cung tên — loại vũ khí; 奴 (nô) cho âm đọc nǔ. 弩 chỉ nỏ — loại vũ khí có cơ chế cò súng, bắn ra mũi tên khi căng dây. Khác với cung (弓) là nỏ dùng cơ chế tích năng và kích hoạt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代士兵用弩射箭。Gǔdài shìbīng yòng nǔ shè jiàn. thanh 3

    Binh sĩ thời cổ đại dùng nỏ để bắn tên.

  • 强弩之末,难以穿透盔甲。Qiáng nǔ zhī mò, nányǐ chuāntòu kuījiǎ. thanh 2

    Mũi tên tận lực khó xuyên qua giáp trụ (sức mạnh đã cạn kiệt).

  • 这把古弩是珍贵的文物。Zhè bǎ gǔ nǔ shì zhēnguì de wénwù. thanh 4

    Chiếc nỏ cổ này là cổ vật quý giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nǔ và cùng chứa 奴, nhưng 努 (nỗ) nghĩa là cố gắng

  • cùng âm nù, 怒 (nộ) nghĩa là tức giận

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.