Nghĩa tiếng Việt
cái nỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
弩 là chữ hình thanh: 弓 (Cung, biểu nghĩa: cung tên) + 奴 (Nô, biểu âm). Chữ chỉ nỏ — loại cung có cò (khác với cung thông thường 弓).
Hán-Việt: nỏ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nỏ": cung (弓 - cung) + nô (奴 - nô) → chiếc nỏ 弩 — "nỏ" trong tiếng Việt cũng phát âm gần giống Hán-Việt, dễ nhớ.
Gương Hán-Việt
"nỏ" chính là từ tiếng Việt chỉ loại cung có cò — Hán-Việt và thuần Việt trùng âm
Mở khoá kiến thức
Biết 弩 mở khoá: 弩弓 (nỏ/cung nỏ), 强弩之末 (thành ngữ: mũi tên tận sức — hết sức mạnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 弓 (cung) biểu nghĩa chỉ cung tên — loại vũ khí; 奴 (nô) cho âm đọc nǔ. 弩 chỉ nỏ — loại vũ khí có cơ chế cò súng, bắn ra mũi tên khi căng dây. Khác với cung (弓) là nỏ dùng cơ chế tích năng và kích hoạt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代士兵用弩射箭。
Binh sĩ thời cổ đại dùng nỏ để bắn tên.
- 强弩之末,难以穿透盔甲。
Mũi tên tận lực khó xuyên qua giáp trụ (sức mạnh đã cạn kiệt).
- 这把古弩是珍贵的文物。
Chiếc nỏ cổ này là cổ vật quý giá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.