Nghĩa tiếng Việt
bùn lầy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泞 thuộc bộ 水 (氵 — nước). Phần còn lại chưa được Wiktionary phân tích rõ. Chữ tự thân đại diện cho khái niệm bùn lầy, nước đọng.
Hán-Việt: nính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nính" (bùn): bộ 氵 (nước) ngấm vào đất — vũng bùn lún sụt 泞 hút cả giày người đi.
Gương Hán-Việt
nính — 泞 xuất hiện trong 泥泞 (nê nính: bùn lầy)
Mở khoá kiến thức
Biết 泞 mở khoá: 泥泞 (đường bùn lầy), 泞淖 (vũng bùn sâu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc cho 泞/濘. Chữ thuộc bộ 氵 (nước), gợi liên quan đến nước và bùn lầy. Dạng giáp cốt văn và tiểu triện còn được lưu trong nguồn hình ảnh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雨后道路泥泞难行。
Sau mưa đường bùn lầy khó đi.
- 他的鞋子陷入了泥泞之中。
Giày của anh ấy bị lún vào bùn.
- 泥泞的小路让车辆无法通行。
Con đường bùn lầy khiến xe cộ không thể qua lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.