Nghĩa tiếng Việt
con lăn (để tán thuốc); nghiền nhỏ
Âm Hán Việt
niễn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 石
- Số nét
- 15 nét
碾 là dạng thay thế của 輾, dùng bộ 石 (thạch — đá) thay cho bộ 車 (xa — xe). Chữ hình thanh: đá (石) nghiền/cán; phần còn lại cho âm.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động nghiền nát bằng con lăn hoặc làm danh từ chỉ cối xay đá.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: niễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "niễn": hòn đá (石) lăn và nghiền — hình ảnh cối xay đá nghiền thóc lúa.
Gương Hán-Việt
碾 trong "碾压" (niễn áp — cán ép, đè bẹp), "碾碎" (niễn toái — nghiền nát).
Mở khoá kiến thức
Biết 碾 giúp đọc hiểu văn bản nông nghiệp truyền thống và các từ chỉ nghiền, cán ép.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 碾 là dạng thay thế của 輾 — dùng bộ 石 (thạch) thay cho 車 (xa). Bộ 石 nhấn mạnh dụng cụ nghiền bằng đá (cối xay đá), phản ánh công cụ xay xát cổ truyền.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 用碾子碾米。
Dùng cối đá xay gạo.
- 汽车碾压了路边的植物。
Xe hơi cán nát cây cỏ ven đường.
- 碾碎的药材用来泡茶。
Dược liệu xay nhuyễn dùng để pha trà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.