Nghĩa tiếng Việt
uốn éo; ỏn ẻn; đặc biệt; tốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗲 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 爹 (Tía, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho thấy liên quan đến lời nói/giọng nói, 爹 (bố) cho âm đọc.
Hán-Việt: niá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "niá" (嗲): 口 (miệng) + 爹 (tía/bố) — giọng nói ỏn ẻn như con nít gọi bố: "Tía ơi tía~".
Gương Hán-Việt
撒嗲 (tán niá) — làm nũng, nũng nịu
Mở khoá kiến thức
Biết 嗲 mở khoá: 撒嗲 (làm nũng), 嗲声嗲气 (giọng ỏn ẻn cưng chiều), 嗲嗲 (ông nội — tiếng Thượng Hải).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嗲 (diǎ) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng, biểu nghĩa) + 爹 (tía — bố, biểu âm). Chữ xuất phát từ phương ngữ Thượng Hải, chỉ giọng nói cưng chiều, ỏn ẻn, thường dùng để mô tả cách nói của trẻ nhỏ hoặc người cố tình làm nũng. 撒嗲 nghĩa là làm nũng, đòi nng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她撒嗲,让妈妈买玩具。
Cô bé làm nũng mẹ để được mua đồ chơi.
- 她说话嗲声嗲气的,很可爱。
Cô ấy nói chuyện giọng ỏn ẻn, rất đáng yêu.
- 别嗲了,快去做作业。
Thôi nũng nịu đi, mau làm bài tập thôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.