Nghĩa tiếng Việt
thân cây lúa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
穰 không có cấu trúc IDS rõ ràng trong dữ liệu. Theo hình dạng có bộ 禾 (hòa, lúa) ở trên. Wiktionary không cung cấp phân tích cụ thể; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Hán-Việt: nhương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhương": 穰 là đống rơm rạ (thân lúa) nhương nhây sau mùa gặt — dồi dào, phong phú như đống rơm chất cao.
Gương Hán-Việt
"nhương" — ít dùng trong tiếng Việt; trong từ "nhương nhương" (phong nhiêu) dùng trong văn cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 穰 (nhương) giúp hiểu các từ chỉ sự phong nhiêu trong mùa gặt hái như 丰穰 trong văn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 穰 nghĩa là thân cây lúa (stalks of grain), rậm rạp, phong phú (lush, abundant). Chưa có phân tích glyph chi tiết. Chữ tạo muộn, chưa thấy rõ trong giáp cốt/kim văn; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thành.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秋收之后,田间堆满了穰秆。
Sau vụ thu hoạch, ngoài đồng chất đầy thân cây lúa.
- 丰穰之年,家家户户粮仓皆满。
Năm được mùa, nhà nhà kho lương thực đều đầy.
- 穰穰满家,是农民最大的心愿。
Lương thực đầy ắp trong nhà là ước nguyện lớn nhất của người nông dân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.