Nghĩa tiếng Việt
áo cánh, áo lót
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
襦 cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ trong dữ liệu. Bộ 衣 gợi ý trang phục, quần áo.
Hán-Việt: nhu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhu": áo 衣 mềm nhu (nhu) — 襦 là áo cánh ngắn nhẹ nhàng, mềm mại của phụ nữ cổ.
Gương Hán-Việt
nhu trong 襦裙 (nhu quần) — áo cánh ngắn và váy
Mở khoá kiến thức
Biết 襦 mở khoá trang phục cổ 襦裙 — bộ đồ nữ phổ biến thời Hán Đường.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
襦 đọc rú, chỉ loại áo cánh ngắn (ru) — trang phục của phụ nữ thời cổ, mặc trong hoặc ngoài. Bộ 衣 liên quan đến trang phục. Nổi tiếng qua 襦裙 (áo cánh ngắn + váy) — bộ trang phục nữ truyền thống. Chưa có phân tích hình thành học rõ; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她穿着一件精美的绣襦。
Cô ấy mặc một chiếc áo cánh thêu tinh xảo.
- 汉代女子常穿襦裙。
Phụ nữ thời Hán thường mặc áo cánh ngắn và váy.
- 腰襦是系在腰间的短上衣。
腰襦 là áo ngắn thắt ngang lưng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.