Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhúc nhích

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠕 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu, côn trùng) + 需 (Nhu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trùng chỉ sinh vật bò; nghĩa là nhúc nhích, bò lăn — chuyển động từng bước nhỏ như sâu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhu": con sâu (虫) bò nhẹ nhàng từng chút nhu mì (需) — 蠕动 là cử động nhúc nhích kiểu nhu động ruột.

Gương Hán-Việt

蠕 xuất hiện trong 蠕动 (nhu động — nhu động, nhúc nhích), 蠕虫 (nhu trùng — giun sán).

Mở khoá kiến thức

Biết 蠕 mở khoá 蠕动 (rúdòng — nhu động ruột, bò nhúc nhích) và 蠕虫 (rúchóng — giun, sán).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蠕 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 虫 (sâu) biểu nghĩa, 需 biểu âm. 蠕 chỉ chuyển động nhúc nhích, lết từng chút như sâu bò. Tiểu triện lưu lại hình dạng. Thường dùng trong 蠕动 (nhu động — nhu động ruột) và 蠕虫 (sâu giun).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 肠子的蠕动帮助消化食物。Cháng zi de rúdòng bāngzhù xiāohuà shíwù. thanh 2

    Nhu động ruột giúp tiêu hoá thức ăn.

  • 毛毛虫在树叶上慢慢蠕动。Máomáo chóng zài shùyè shàng mànmàn rúdòng. thanh 2

    Con sâu bướm từ từ bò trên tán lá.

  • 蠕虫是常见的肠道寄生虫。Rúchóng shì chángjiàn de chángdào jìshēngchóng. thanh 2

    Giun sán là ký sinh trùng đường ruột thường gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm của 蠕, 需 là cần (bộ vũ), 蠕 là nhúc nhích (bộ trùng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.