Nghĩa tiếng Việt
nhúc nhích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蠕 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu, côn trùng) + 需 (Nhu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trùng chỉ sinh vật bò; nghĩa là nhúc nhích, bò lăn — chuyển động từng bước nhỏ như sâu.
Hán-Việt: nhu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhu": con sâu (虫) bò nhẹ nhàng từng chút nhu mì (需) — 蠕动 là cử động nhúc nhích kiểu nhu động ruột.
Gương Hán-Việt
蠕 xuất hiện trong 蠕动 (nhu động — nhu động, nhúc nhích), 蠕虫 (nhu trùng — giun sán).
Mở khoá kiến thức
Biết 蠕 mở khoá 蠕动 (rúdòng — nhu động ruột, bò nhúc nhích) và 蠕虫 (rúchóng — giun, sán).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 虫 (sâu) biểu nghĩa, 需 biểu âm. 蠕 chỉ chuyển động nhúc nhích, lết từng chút như sâu bò. Tiểu triện lưu lại hình dạng. Thường dùng trong 蠕动 (nhu động — nhu động ruột) và 蠕虫 (sâu giun).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 肠子的蠕动帮助消化食物。
Nhu động ruột giúp tiêu hoá thức ăn.
- 毛毛虫在树叶上慢慢蠕动。
Con sâu bướm từ từ bò trên tán lá.
- 蠕虫是常见的肠道寄生虫。
Giun sán là ký sinh trùng đường ruột thường gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.