Nghĩa tiếng Việt
mày (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai); sông Nhữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
汝 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 女 (Nữ, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là tên sông Nhữ (Nhữ Hà), sau mượn dùng làm đại từ nhân xưng ngôi hai (mày, ngươi) trong văn ngôn.
Hán-Việt: nhữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhữ": nước (氵) chảy như người nữ (女) — dòng sông Nhữ, sau mượn âm làm đại từ "mày" trong thơ văn cổ.
Gương Hán-Việt
nhữ trong "nhữ đẳng" (汝等) — các ngươi, chúng mày (văn ngôn)
Mở khoá kiến thức
Biết 汝 mở khoá loạt đại từ văn ngôn: 汝 (ngươi), 余/吾 (ta) — cặp xưng hô cổ điển trong thơ Đường, Tống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 汝 là hình thanh: 水 (thuỷ) biểu nghĩa sông/nước, 女 (nữ) biểu âm. Nghĩa gốc là tên sông Nhữ Hà (汝河) ở Hà Nam, Trung Quốc. Về sau được mượn dùng làm đại từ nhân xưng ngôi hai ("ngươi, mày") trong văn ngôn cổ điển, tương đương 你 trong hiện đại. Không có hình ảnh cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 吾日三省吾身,汝亦当如此。
Ta mỗi ngày tự xét ba điều, ngươi cũng nên làm vậy.
- 汝之过失,汝自当承担。
Lỗi lầm của ngươi, ngươi phải tự gánh chịu.
- 汝河流经河南省。
Sông Nhữ chảy qua tỉnh Hà Nam.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.