Từ vựng tiếng Trung
èr

Nghĩa tiếng Việt

chức phó; 2, hai, (như: 二, dùng để viết văn tự)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贰 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền của) + 弍 (Nhị, biểu âm: hai); chữ hình thanh. Bối gợi nghĩa tài chính (viết số tiền trang trọng), 弍 cho âm đọc và nghĩa số hai.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhị": đồng tiền (貝) ghi số hai (弍) theo lối chính thức chống làm giả — chữ 贰 dùng trên giấy tờ pháp lý.

Gương Hán-Việt

nhị trong 贰心 (nhị tâm — lòng dạ phản trắc)

Mở khoá kiến thức

Biết 贰 (nhị) giúp đọc số tiền trang trọng trên hóa đơn, hợp đồng Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贰 bronze 1
Kim văn
贰 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh dạng phồn thể là 貳: bộ 貝 (tiền, của cải) + 弍 (nhị — hai) biểu âm. Kim văn và tiểu triện còn lưu. Nghĩa chính trong tài chính là số hai dạng chính thức (như chữ 贰 trên hợp đồng, séc). Nghĩa phụ trong cổ văn: phụ tá, hoặc không trung thành (có lòng dạ hai chiều).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 支票上写着贰佰元整。Zhīpiào shàng xiě zhe èr bǎi yuán zhěng. thanh 1

    Trên tờ séc ghi hai trăm nhân dân tệ chẵn.

  • 古代臣子不可怀有贰心。Gǔdài chénzǐ bù kě huáiyǒu èrxīn. thanh 3

    Bề tôi thời cổ không được có lòng dạ phản trắc.

  • 贰是大写数字,用于正式场合。Èr shì dàxiě shùzì, yòng yú zhèngshì chǎnghé. thanh 5

    贰 là chữ số trang trọng, dùng trong trường hợp chính thức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa số hai, 二 dùng thông thường, 贰 dùng trang trọng

  • cùng âm ěr, khác bộ và nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.