Từ vựng tiếng Trung
rán

Nghĩa tiếng Việt

ria mép

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髯 có bộ 髟 (biêu, tóc dài) là gốc ý nghĩa chỉ tóc/râu. Phần còn lại biểu âm. Chữ hình thanh. Chỉ có ảnh Lục thư thông, chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhẹm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhẹm": bộ 髟 (tóc) rủ xuống hai bên má — đó là bộ râu ria oai phong của tướng soái.

Gương Hán-Việt

râu nhẹm — râu ria mép dài

Mở khoá kiến thức

Biết 髯 mở khoá từ 美髯公 (mỹ nhẹm công — người râu đẹp, chỉ Quan Vũ), 虯髯 (cầu nhẹm — râu xoăn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髯 liushutong 1髯 liushutong 2
Lục thư thông

髯 chỉ râu hai bên mép, khác với 须 (râu cằm). Bộ 髟 (tóc dài, biểu nghĩa) kết hợp với phần âm. Chữ xuất hiện trong Lục thư thông — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Dùng nhiều trong văn học cổ để tả mặt người oai vệ có râu đẹp (như 美髯公 — người có bộ râu đẹp, chỉ Quan Vũ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 将军留着长长的髯须。Jiāngjūn liúzhe chángcháng de rán xū. thanh 1

    Vị tướng để bộ râu ria dài.

  • 他是个美髯公,令人印象深刻。Tā shì gè měirán gōng, lìng rén yìngxiàng shēnkè. thanh 1

    Ông ấy là người có bộ râu đẹp, để lại ấn tượng sâu sắc.

  • 老者抚摸着白髯,若有所思。Lǎozhě fǔmōzhe bái rán, ruò yǒu suǒ sī. thanh 3

    Người già vuốt bộ râu trắng, dường như đang suy nghĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm rán, nhưng khác bộ thủ và nghĩa hoàn toàn

  • cùng bộ 髟, đều chỉ râu — 髭 là râu mép trên, 髯 là râu má

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.