Nghĩa tiếng Việt
nhẫn; như "nhẫn tính" (gdhn)
Âm Hán Việt
nhận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 革
- Số nét
- 12 nét
靭 thuộc bộ 革 (da thuộc). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin (usedForm null). Bộ 革 gợi chất liệu da; nghĩa "dẻo dai" phản ánh tính chất da thuộc tốt. Dạng biến thể của 韌.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ đặc tính dẻo dai, khó đứt gãy.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: nhận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhận": bộ 革 (da thuộc) → 靭 là da thuộc dẻo dai không dễ đứt — kiên cường bất khuất.
Gương Hán-Việt
nhận — dùng trong "nhận tính" (tính dai dẻo), "cường nhận" (mạnh mẽ bền bỉ)
Mở khoá kiến thức
Biết 靭 giúp đọc văn mô tả tính cách: biến thể của 韌 (dai, dẻo, kiên cường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
靭 là biến thể của 韌 (nhận — dai, bền, dẻo). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo tự dạng cho 靭. Bộ 革 (da thuộc) gợi sự dai bền của da; nghĩa mở rộng thành tính cách kiên cường. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 靭性强的材料不易断裂。
Vật liệu có độ dai cao không dễ gãy.
- 靭是韌的异体字,指坚韧。
靭 là dạng dị thể của 韌, nghĩa là dai bền.
- 他有着靭如皮革的意志。
Anh ấy có ý chí bền dai như da thuộc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.