Từ vựng tiếng Trung
rèn

Nghĩa tiếng Việt

nấu nướng

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

餁 là chữ độc thể thuộc bộ 食 (thực, ăn). Không có phân tích thành phần rõ ràng; bộ 食 gợi liên quan đến thức ăn và nấu nướng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhẫm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhẫm": bộ 食 (ăn, thức ăn) — thức ăn đã nấu chín kỹ, nhẫm nại nấu cho đến khi mềm nhừ.

Gương Hán-Việt

không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 餁 giúp nhận diện từ vựng ẩm thực trong văn bản cổ điển Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary về ngữ nguyên chữ 餁. Theo bộ 食 (thực), chữ liên quan đến thức ăn nấu chín. Nghĩa ghi nhận là 'thức ăn đã nấu; nấu cho chín kỹ'. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古法餁制的食物味道独特。Gǔfǎ rèn zhì de shíwù wèidào dútè. thanh 3

    Thức ăn nấu theo cổ pháp có hương vị độc đáo.

  • 厨师将肉餁至软烂。Chúshī jiāng ròu rèn zhì ruǎn làn. thanh 2

    Đầu bếp nấu thịt cho đến khi mềm nhừ.

  • 餁是古代烹饪的一种方法。Rèn shì gǔdài pēngrèn de yīzhǒng fāngfǎ. thanh 4

    Nhẫm là một phương pháp nấu ăn thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 食, đều liên quan đến thức ăn

  • cùng âm rèn, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.