Nghĩa tiếng Việt
đối lập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仵 không có dữ liệu cấu trúc trong nguồn. Bộ 亻(nhân, người) gợi liên quan đến người. Xử lý là độc thể.
Hán-Việt: ngũ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'ngỗ': bộ Nhân (亻) — người đứng đối diện người, hai bên tương đương nhau; 仵作 là người đứng đối diện với tử thi để khám xét.
Gương Hán-Việt
'ngỗ' ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong văn bản pháp lý cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 仵 mở khoá: 仵作 (ngọc tác, nhân viên pháp y cổ đại Trung Quốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích hình chữ cho 仵. Chữ có nghĩa 'tương đồng, đối nhau', đặc biệt dùng trong từ 仵作 chỉ nhân viên khám nghiệm tử thi thời cổ Trung Quốc (tương đương pháp y ngày nay). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 仵作负责检验尸体。
Nhân viên pháp y chịu trách nhiệm kiểm tra thi thể.
- 古代的仵作相当于现在的法医。
Ngọc tác cổ đại tương đương pháp y hiện nay.
- 他在衙门做仵作。
Anh ấy làm pháp y tại nha môn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.