Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
kuí

Nghĩa tiếng Việt

họ Ngỗi

Âm Hán Việt

ngôi

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 隗 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

隗 = 阝/阜 (Phụ, biểu nghĩa: gò đất/núi) + 鬼 (Quỷ, biểu âm). Chữ hình thanh — 阜 chỉ liên quan đến địa hình, 鬼 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường dùng làm danh từ riêng chỉ họ người hoặc làm tính từ tả dáng núi cao dốc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ngôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngỗi": gò đất (阝) cao như quỷ (鬼) — 隗 là núi cao lồng lộng, cũng là họ nổi tiếng trong sử Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

ngỗi — hầu như không dùng trong tiếng Việt; 隗 chủ yếu là họ người (Ngỗi Kiến 隗囂, Trần Ân 隗嚣).

Mở khoá kiến thức

Biết 隗 giúp nhận ra họ Ngỗi trong lịch sử Trung Quốc, đặc biệt giai đoạn Đông Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

隗 seal 1
Tiểu triện
隗 liushutong 1隗 liushutong 2隗 liushutong 3隗 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 隗 là chữ hình thanh: 阜 (阝, gò đất) biểu nghĩa, 鬼 biểu âm. Nghĩa là cao lớn, vời vợi; cũng là họ người (họ Ngỗi). Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 隗嚣是东汉初年的割据势力。Wěi Xiāo shì Dōng Hàn chūnián de gējù shìlì. thanh 3

    Ngỗi Tiêu là một thế lực cát cứ đầu triều Đông Hán.

  • 隗字在古文中表示高大之意。wěi zì zài gǔwén zhōng biǎoshì gāodà zhī yì. thanh 3

    Chữ 隗 trong văn cổ mang nghĩa cao lớn.

  • 这座山峰隗然耸立。zhè zuò shānfēng wěi rán sǒnglì. thanh 4

    Đỉnh núi này sừng sững cao vút.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuí, đều liên quan đến sự vĩ đại, cao lớn

  • cùng phần âm 鬼, âm gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.