Nghĩa tiếng Việt
họ Ngỗi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
隗 = 阝/阜 (Phụ, biểu nghĩa: gò đất/núi) + 鬼 (Quỷ, biểu âm). Chữ hình thanh — 阜 chỉ liên quan đến địa hình, 鬼 cho âm đọc.
Hán-Việt: ngỗi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngỗi": gò đất (阝) cao như quỷ (鬼) — 隗 là núi cao lồng lộng, cũng là họ nổi tiếng trong sử Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
ngỗi — hầu như không dùng trong tiếng Việt; 隗 chủ yếu là họ người (Ngỗi Kiến 隗囂, Trần Ân 隗嚣).
Mở khoá kiến thức
Biết 隗 giúp nhận ra họ Ngỗi trong lịch sử Trung Quốc, đặc biệt giai đoạn Đông Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 隗 là chữ hình thanh: 阜 (阝, gò đất) biểu nghĩa, 鬼 biểu âm. Nghĩa là cao lớn, vời vợi; cũng là họ người (họ Ngỗi). Tiểu triện đã có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 隗嚣是东汉初年的割据势力。
Ngỗi Tiêu là một thế lực cát cứ đầu triều Đông Hán.
- 隗字在古文中表示高大之意。
Chữ 隗 trong văn cổ mang nghĩa cao lớn.
- 这座山峰隗然耸立。
Đỉnh núi này sừng sững cao vút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.