Từ vựng tiếng Trung
wàn

Nghĩa tiếng Việt

Dao

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貦 thuộc bộ 貝 (bối — vỏ sò, tiền). Wiktionary ghi đây là biến thể cổ của 玩 (ngoạn — chơi đùa, thưởng ngoạn). Cấu trúc hình thanh chưa được phân tích chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngoạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngoạn": chữ cổ bộ 貝 (của cải), dạng xưa của 玩 — dùng của quý để thưởng ngoạn.

Gương Hán-Việt

ngoạn — trong "thưởng ngoạn", "ngoạn mục" (liên quan 玩)

Mở khoá kiến thức

Biết 貦 giúp nhận diện dạng cổ của 玩 (ngoạn) trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 貦 là dạng cũ (v — variant) của 玩. Nghĩa: chơi đùa, thưởng thức (to play, to enjoy). Âm wàn. Chữ này thuộc bộ 貝 (bối) trong cách phân tích cổ điển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 貦是玩的古字。wàn shì wán de gǔ zì. thanh 4

    貦 là dạng cổ của chữ 玩.

  • 貦見於古文獻中。wàn jiàn yú gǔ wénxiàn zhōng. thanh 4

    貦 xuất hiện trong văn bản cổ.

  • 貦在古文中是玩的異體字。wàn zài gǔwén zhōng shì wán de yìtǐ zì. thanh 4

    Trong văn cổ, 貦 là dị thể của chữ 玩.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 貦 là dạng cổ của 玩, cùng nghĩa và âm

  • cùng âm wàn, nghĩa khác (mười nghìn)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.