Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thuyền ghé vào bờ, đậu thuyền

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舣 gồm 舟 (Chu, biểu nghĩa: thuyền) và 义 (Nghĩa, biểu âm, đọc gần yǐ); chữ hình thanh. Nghĩa: cập thuyền vào bờ, neo đậu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nghĩa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghĩa": con thuyền (舟) ghé "nghĩa" — thuyền cập bến như người tìm chỗ neo đúng nghĩa.

Gương Hán-Việt

nghĩa — ít dùng độc lập; trong thơ mô tả thuyền cập bờ

Mở khoá kiến thức

Biết 舣 giúp đọc thơ cổ điển mô tả cảnh sông hồ và thuyền bè.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary phân tích glyph. Bộ 舟 (thuyền) xác nhận nghĩa liên quan đến thuyền bè. 舣 mô tả hành động đưa thuyền sát bờ để neo đậu hoặc lên bờ. Chữ hay gặp trong thơ văn mô tả cảnh sông nước; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 舣舟待渡,静候佳人。yǐ zhōu dài dù, jìng hòu jiārén. thanh 3

    Neo thuyền chờ qua sông, lặng đợi người đẹp.

  • 他将小舟舣于岸边。tā jiāng xiǎo zhōu yǐ yú ànbiān. thanh 1

    Anh ta đưa chiếc thuyền nhỏ cập vào bờ.

  • 舣字多见于古代诗词。yǐ zì duō jiàn yú gǔdài shīcí. thanh 3

    Chữ 舣 hay gặp trong thơ từ cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa neo đậu thuyền, bộ khác (氵)

  • là phần biểu âm của 舣, đọc nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.