Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

hình phạt cắt mũi

Âm Hán Việt

tị

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 劓 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

劓 = 鼻 (Tỵ, biểu nghĩa: mũi) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hội ý. Dao cắt mũi — hình ảnh trực quan của hình phạt cắt mũi.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường làm động từ chỉ hành động cắt mũi hoặc danh từ chỉ hình phạt này trong cổ văn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghị": dao (刂) cắt mũi (鼻) — 劓 là hình phạt nghị tội bằng cách cắt mũi thời cổ.

Gương Hán-Việt

nghị trong hình phạt 劓刑 (nghị hình) — cắt mũi

Mở khoá kiến thức

Biết 劓 mở khoá ngũ hình cổ đại Trung Hoa và lịch sử pháp luật hình sự thời Tiên Tần.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

劓 bronze 1
Kim văn
劓 seal 1
Tiểu triện
劓 liushutong 1
Lục thư thông

劓 là chữ hội ý: 鼻 (mũi) + 刀/刂 (dao) — dao cắt mũi. Là một trong ngũ hình thời cổ đại Trung Hoa (cắt mũi). Wiktionary xác nhận cấu trúc hội ý rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 劓刑是古代五刑之一。yì xíng shì gǔdài wǔxíng zhī yī. thanh 4

    Hình phạt cắt mũi là một trong ngũ hình thời cổ.

  • 商鞅变法废除了劓刑。Shāng Yāng biànfǎ fèichú le yì xíng. thanh 1

    Cải cách Thương Ưởng bãi bỏ hình phạt cắt mũi.

  • 古代犯轻罪者受劓。gǔdài fàn qīng zuì zhě shòu yì. thanh 3

    Thời cổ kẻ phạm tội nhẹ bị cắt mũi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng loại hình phạt cổ — 刖 là cắt chân, không phải mũi

  • bộ phận của 劓, là mũi — không mang nghĩa hình phạt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.