Từ vựng tiếng Trung
yín

Nghĩa tiếng Việt

lợi, chân răng

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

龂 là dạng giản thể của 齗, có bộ 齒/齿 (răng) biểu nghĩa. Glyph origin: {{Han simp|齗|f=齒|t=齿}} — đơn giản hóa bộ 齒 thành 齿.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngân": 龂 (ngân) — bộ 齿 (răng) liên quan đến miệng và nướu. Nhớ: nướu răng 龂 là "ngân" — như tiếng nhai hay tranh cãi "ngân nga".

Gương Hán-Việt

ngân trong "龂龂" (ngân ngân — tranh cãi gay gắt)

Mở khoá kiến thức

Biết 龂 (ngân) giúp đọc từ ngữ y học cổ về nha khoa và cổ văn tả tranh luận: 龂龂然 (tranh cãi gay gắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

龂 seal 1
Tiểu triện
龂 liushutong 1
Lưu thư thông (Minh)

龂 là dạng giản thể của 齗. Wiktionary ghi: {{Han simp|齗|f=齒|t=齿}}. Bộ 齒 (răng) biểu nghĩa; chữ chỉ nướu răng (lợi) hoặc hành động tranh cãi, cãi nhau (龂龂 — tranh cãi gay gắt). Đây là chữ tạo muộn do đơn giản hóa, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 龂龂相爭,互不相讓。yínyín xiāngzhēng, hù bù xiāngràng. thanh 2

    Hai bên tranh cãi gay gắt, không ai nhường ai.

  • 牙龂紅腫是口腔問題的信號。yá yín hóngzhǒng shì kǒuqiāng wèntí de xìnhào. thanh 2

    Nướu đỏ sưng là dấu hiệu vấn đề răng miệng.

  • 龂是齗的簡化字。yín shì yín de jiǎnhuàzì. thanh 2

    龂 là chữ giản thể của 齗.

  • 牙龂保健很重要。yá yín bǎojiàn hěn zhòngyào. thanh 2

    Chăm sóc nướu răng 龂 rất quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa nướu răng, dạng đơn giản hóa khác của 齗

  • cùng âm yín, khác nghĩa (bạc)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.