Nghĩa tiếng Việt
lợi, chân răng
Âm Hán Việt
ngân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 齒
- Số nét
- 12 nét
龂 là dạng giản thể của 齗, có bộ 齒/齿 (răng) biểu nghĩa. Glyph origin: {{Han simp|齗|f=齒|t=齿}} — đơn giản hóa bộ 齒 thành 齿.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ phần nướu răng hoặc làm động từ chỉ việc tranh cãi, cự cãi nhau.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: ngân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngân": 龂 (ngân) — bộ 齿 (răng) liên quan đến miệng và nướu. Nhớ: nướu răng 龂 là "ngân" — như tiếng nhai hay tranh cãi "ngân nga".
Gương Hán-Việt
ngân trong "龂龂" (ngân ngân — tranh cãi gay gắt)
Mở khoá kiến thức
Biết 龂 (ngân) giúp đọc từ ngữ y học cổ về nha khoa và cổ văn tả tranh luận: 龂龂然 (tranh cãi gay gắt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
龂 là dạng giản thể của 齗. Wiktionary ghi: {{Han simp|齗|f=齒|t=齿}}. Bộ 齒 (răng) biểu nghĩa; chữ chỉ nướu răng (lợi) hoặc hành động tranh cãi, cãi nhau (龂龂 — tranh cãi gay gắt). Đây là chữ tạo muộn do đơn giản hóa, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 龂龂相爭,互不相讓。
Hai bên tranh cãi gay gắt, không ai nhường ai.
- 牙龂紅腫是口腔問題的信號。
Nướu đỏ sưng là dấu hiệu vấn đề răng miệng.
- 龂是齗的簡化字。
龂 là chữ giản thể của 齗.
- 牙龂保健很重要。
Chăm sóc nướu răng 龂 rất quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.