Từ vựng tiếng Trung
nao

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脳 là dị thể Nhật (Shinjitai) của 腦 (não — não bộ). Không có cấu trúc hình thanh/hội ý riêng; dạng gốc 腦 gồm 囟 (thóp đầu) và 𠃜.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: não

Mẹo nhớ

Hán-Việt "não": dị thể Nhật của 腦 — bộ óc điều khiển mọi hoạt động của cơ thể.

Gương Hán-Việt

脳 là dị thể Nhật; dạng Việt thông dụng là 腦 trong "não bộ", "đại não"

Mở khoá kiến thức

Biết 脳 giúp đọc tên khoa học Nhật-Hán về thần kinh học và y học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脳 là dạng chữ Nhật giản hóa của 腦. Không có Wiktionary glyph origin riêng cho 脳. Chữ 腦 gốc có 囟 (thóp đầu trẻ em) chỉ phần đầu não. chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng 脳.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 脳は人体の指令塔です。(tiếng Nhật) Não là trung tâm điều khiển cơ thể. thanh 5

    (Nhật ngữ) Não là trung tâm điều khiển cơ thể.

  • 脳科学は近年発展している。(tiếng Nhật) Khoa học não bộ đang phát triển gần đây. thanh 5

    (Nhật ngữ) Khoa học não bộ đang phát triển trong những năm gần đây.

  • 脳梗塞は深刻な病気だ。(tiếng Nhật) Nhồi máu não là bệnh nghiêm trọng. thanh 5

    (Nhật ngữ) Nhồi máu não là bệnh nghiêm trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể gốc Hán, cùng nghĩa não bộ

  • bản giản thể Trung Quốc của 腦

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.