Từ vựng tiếng Trung
nài

Nghĩa tiếng Việt

không biết, không hiểu; mũ che nắng

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褦 = 衤 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 能 (Năng, biểu âm, đọc gần nài); chữ hình thanh. Chỉ mũ che nắng hoặc người không hiểu chuyện.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nại": cái áo-mũ (衤) mà người "năng" (能) ngu ngơ đội — ai đội mũ che mắt thì không biết gì.

Gương Hán-Việt

nại — trong "褦襶" (nại đới): kẻ quê mùa, không biết gì

Mở khoá kiến thức

Biết 褦 mở khoá từ "褦襶" — chỉ người lạc lõng, không biết phép tắc xã hội.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 褦 = 衤 (quần áo, biểu nghĩa) + 能 (biểu âm). Chữ hình thanh điển hình. Nghĩa gốc là mũ che nắng; nghĩa phái sinh chỉ người không biết gì, kém hiểu biết — có lẽ từ hình ảnh người đội mũ che mắt không nhìn rõ sự đời.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 褦襶之人不识礼仪。nài dài zhī rén bù shí lǐyí. thanh 4

    Kẻ quê mùa không biết lễ nghĩa.

  • 古人以褦形容无知之人。gǔrén yǐ nài xíngróng wúzhī zhī rén. thanh 3

    Người xưa dùng 褦 để chỉ kẻ vô tri.

  • 褦字在现代汉语中已极少使用。nài zì zài xiàndài hànyǔ zhōng yǐ jí shǎo shǐyòng. thanh 4

    Chữ 褦 ngày nay hầu như không còn dùng trong tiếng Hán hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nài, nghĩa khác (chịu đựng), bộ khác

  • là phần biểu âm bên trong 褦, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.