Nghĩa tiếng Việt
không biết, không hiểu; mũ che nắng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
褦 = 衤 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 能 (Năng, biểu âm, đọc gần nài); chữ hình thanh. Chỉ mũ che nắng hoặc người không hiểu chuyện.
Hán-Việt: nại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nại": cái áo-mũ (衤) mà người "năng" (能) ngu ngơ đội — ai đội mũ che mắt thì không biết gì.
Gương Hán-Việt
nại — trong "褦襶" (nại đới): kẻ quê mùa, không biết gì
Mở khoá kiến thức
Biết 褦 mở khoá từ "褦襶" — chỉ người lạc lõng, không biết phép tắc xã hội.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 褦 = 衤 (quần áo, biểu nghĩa) + 能 (biểu âm). Chữ hình thanh điển hình. Nghĩa gốc là mũ che nắng; nghĩa phái sinh chỉ người không biết gì, kém hiểu biết — có lẽ từ hình ảnh người đội mũ che mắt không nhìn rõ sự đời.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 褦襶之人不识礼仪。
Kẻ quê mùa không biết lễ nghĩa.
- 古人以褦形容无知之人。
Người xưa dùng 褦 để chỉ kẻ vô tri.
- 褦字在现代汉语中已极少使用。
Chữ 褦 ngày nay hầu như không còn dùng trong tiếng Hán hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.