Từ vựng tiếng Trung
nài

Nghĩa tiếng Việt

cây nại

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

柰 là tượng hình: cây (木) đặt trên bàn thờ (示), chỉ nghi lễ đốt gỗ tế thần hoặc cây táo dại. Wiktionary xếp là tượng hình (pictograph), không có lsCodes rõ ràng. Hai chữ 奈 và 祟 được phái sinh từ 柰.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nại

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'nại': cây (木) trên bàn thờ (示) — gỗ cây nại từng dùng trong nghi lễ cổ đại, hai chữ cháu 奈 và 祟 đều mang dáng dấp này.

Gương Hán-Việt

'nại' trong cây nại (ít dùng tiếng Việt hiện đại)

Mở khoá kiến thức

Biết 柰 giúp hiểu nguồn gốc của 奈 (nại hà — biết làm sao) và 祟 (tà khí).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

柰 seal 1
Tiểu triện
柰 liushutong 1柰 liushutong 2柰 liushutong 3柰 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 柰 là tượng hình: cây (木) đặt trên bàn thờ (示), chỉ lễ đốt gỗ hiến thần hoặc cây táo dại trong nghi lễ. Hai chữ 奈 (biết làm sao) và 祟 (ma quỷ gây hại) đều xuất phát từ 柰 qua biến thể hình dạng. Nghĩa hiện đại chủ yếu là 'cây nại' (crab-apple).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 柰是一种果树。Nài shì yī zhǒng guǒshù. thanh 4

    Cây nại là một loại cây ăn quả.

  • 古人用柰木祭祀。Gǔrén yòng nài mù jìsì. thanh 3

    Người xưa dùng gỗ cây nại để tế lễ.

  • 奈何是柰的派生字。Nàihé shì nài de pāishēng zì. thanh 4

    'Nại hà' là chữ phái sinh từ 柰.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phái sinh từ 柰, nghĩa 'biết làm sao', dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm nài, nghĩa 'chịu đựng', phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.