Nghĩa tiếng Việt
cây nại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
柰 là tượng hình: cây (木) đặt trên bàn thờ (示), chỉ nghi lễ đốt gỗ tế thần hoặc cây táo dại. Wiktionary xếp là tượng hình (pictograph), không có lsCodes rõ ràng. Hai chữ 奈 và 祟 được phái sinh từ 柰.
Hán-Việt: nại
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'nại': cây (木) trên bàn thờ (示) — gỗ cây nại từng dùng trong nghi lễ cổ đại, hai chữ cháu 奈 và 祟 đều mang dáng dấp này.
Gương Hán-Việt
'nại' trong cây nại (ít dùng tiếng Việt hiện đại)
Mở khoá kiến thức
Biết 柰 giúp hiểu nguồn gốc của 奈 (nại hà — biết làm sao) và 祟 (tà khí).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 柰 là tượng hình: cây (木) đặt trên bàn thờ (示), chỉ lễ đốt gỗ hiến thần hoặc cây táo dại trong nghi lễ. Hai chữ 奈 (biết làm sao) và 祟 (ma quỷ gây hại) đều xuất phát từ 柰 qua biến thể hình dạng. Nghĩa hiện đại chủ yếu là 'cây nại' (crab-apple).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 柰是一种果树。
Cây nại là một loại cây ăn quả.
- 古人用柰木祭祀。
Người xưa dùng gỗ cây nại để tế lễ.
- 奈何是柰的派生字。
'Nại hà' là chữ phái sinh từ 柰.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.