Từ vựng tiếng Trung
miǎo

Nghĩa tiếng Việt

cánh nhỏ

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

杪 có bộ 木 (mộc: cây) là thành phần nghĩa, phần còn lại biểu âm. Wiktionary không cung cấp phân tích bộ phận cụ thể. Nghĩa là đầu ngọn cây, cành nhỏ — gợi ý phần cực nhỏ của cây.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: miểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miểu": đầu ngọn cây (木) mỏng manh như sợi tóc — miểu (nhỏ tí, cuối cùng); như 月杪 là cuối tháng.

Gương Hán-Việt

miểu (杪) trong 月杪 (nguyệt miểu: cuối tháng), 歲杪 (tuế miểu: cuối năm).

Mở khoá kiến thức

Biết 杪 (miểu) giúp đọc văn ngôn cổ điển: 杪秋 (cuối thu), 月杪 (cuối tháng), 歲杪 (cuối năm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

杪 seal 1
Tiểu triện

杪 theo Wiktionary là chữ chỉ ngọn cành cây nhỏ, đầu cành. Mở rộng thành: cuối tháng/năm/mùa, và tính từ 'nhỏ nhoi, li ti'. Không có phân tích nguồn gốc chữ viết rõ ràng — chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 樹杪上有幾隻小鳥。shù miǎo shàng yǒu jǐ zhī xiǎo niǎo. thanh 4

    Trên ngọn cây có vài con chim nhỏ.

  • 月杪請記得繳費。yuè miǎo qǐng jìde jiǎo fèi. thanh 4

    Cuối tháng nhớ nộp tiền.

  • 歲杪回顧這一年的得失。suì miǎo huígù zhè yì nián de déshī. thanh 4

    Cuối năm nhìn lại những được mất trong năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm miǎo/miểu, nhưng 秒 bộ 禾 nghĩa là giây đồng hồ/mili

  • đồng âm miảo, 渺 bộ 水 nghĩa là mênh mang, nhỏ bé (渺小)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.