Nghĩa tiếng Việt
cái màn căng ở trên, cái bạt; cái khăn phủ đồ; cái mạng che mặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
幂 là dạng giản thể / biến thể của 冪. Wiktionary ghi "xem 冪". Bộ 冖 (mịch, tấm vải phủ) ở trên gợi ý nghĩa che phủ. Cấu trúc ls chưa được phân tích đầy đủ trong nguồn.
Hán-Việt: mịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Mịch": bộ 冖 (tấm vải phủ) trên đầu — hình ảnh tấm khăn che phủ mọi thứ bên dưới, như màn trải ngang không gian.
Gương Hán-Việt
Mịch trong thuật ngữ toán học 幂次 (mịch thứ) — số mũ, lũy thừa
Mở khoá kiến thức
Biết 幂 mở khoá thuật ngữ toán 幂次 (lũy thừa), 幂级数 (chuỗi lũy thừa) trong toán học Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
幂 là biến thể giản của 冪 (mịch). Chữ 冪 gồm bộ 冖 (tấm vải phủ đồ) kết hợp với các thành phần phía dưới, chỉ tấm vải che phủ hay khăn trùm. Wiktionary chỉ ghi "xem 冪", không có phân tích cấu trúc riêng cho 幂. Chưa có nguồn học thuật độc lập cho dạng này.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 幂是覆盖物品的布。
幂 là tấm vải dùng để phủ đồ vật.
- 在数学中,幂表示乘方运算。
Trong toán học, 幂 biểu thị phép lũy thừa.
- 二的三次幂等于八。
Hai lũy thừa ba bằng tám.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.