Nghĩa tiếng Việt
đều, ngang hàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
侔 gồm bộ 亻(nhân, biểu nghĩa: người) + 牟 (mưu/mầu, biểu âm, cho âm móu). Cấu trúc hình thanh suy luận — bộ 亻 chỉ người/hành vi giữa người với người, phần âm gợi ý so sánh ngang bằng. Tiểu triện có ảnh.
Hán-Việt: mầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mầu": bộ 亻(người) + âm mầu — người "mầu" nghĩa là sánh ngang, ngang tầm với nhau — như tài năng "mầu" bậc thần minh.
Gương Hán-Việt
mầu — ít dùng độc lập; gặp trong văn học cổ điển
Mở khoá kiến thức
Biết 侔 mở khoá từ vựng so sánh và ngợi ca trong văn ngôn cổ điển Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
侔 (Hán-Việt: mầu, đọc móu) mang nghĩa ngang hàng, sánh bằng, tương đương. Bộ 亻(nhân) xác nhận liên quan đến người. Wiktionary ghi nhận 'to match; to equal'. Tiểu triện ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật xác nhận tạo tự đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 功业侔神明,德行动天地。
Sự nghiệp sánh bằng thần minh, đức hạnh rung động đất trời.
- 才识侔于前贤,令人叹服。
Tài trí sánh ngang bậc hiền nhân trước, khiến người ngưỡng mộ.
- 二者侔而不分,难以取舍。
Hai bên ngang nhau không hơn kém, khó lòng quyết định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.