Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
móu

Nghĩa tiếng Việt

đều, ngang hàng

Âm Hán Việt

mâu

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 侔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

侔 gồm bộ 亻(nhân, biểu nghĩa: người) + 牟 (mưu/mầu, biểu âm, cho âm móu). Cấu trúc hình thanh suy luận — bộ 亻 chỉ người/hành vi giữa người với người, phần âm gợi ý so sánh ngang bằng. Tiểu triện có ảnh.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ sự so sánh ngang bằng hoặc tương đương giữa hai bên.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: mâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mầu": bộ 亻(người) + âm mầu — người "mầu" nghĩa là sánh ngang, ngang tầm với nhau — như tài năng "mầu" bậc thần minh.

Gương Hán-Việt

mầu — ít dùng độc lập; gặp trong văn học cổ điển

Mở khoá kiến thức

Biết 侔 mở khoá từ vựng so sánh và ngợi ca trong văn ngôn cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

侔 seal 1
Tiểu triện

侔 (Hán-Việt: mầu, đọc móu) mang nghĩa ngang hàng, sánh bằng, tương đương. Bộ 亻(nhân) xác nhận liên quan đến người. Wiktionary ghi nhận 'to match; to equal'. Tiểu triện ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật xác nhận tạo tự đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 功业侔神明,德行动天地。gōngyè móu shénmíng, déxíng dòng tiāndì. thanh 1

    Sự nghiệp sánh bằng thần minh, đức hạnh rung động đất trời.

  • cái thanh 2shí thanh 2móu thanh 2 thanh 2qián thanh 2xián, thanh 2lìng thanh 4rén thanh 2tàn thanh 4fú. thanh 2

    Tài trí sánh ngang bậc hiền nhân trước, khiến người ngưỡng mộ.

  • 二者侔而不分,难以取舍。èr zhě móu ér bù fēn, nányǐ qǔshě. thanh 4

    Hai bên ngang nhau không hơn kém, khó lòng quyết định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 侔 chứa 牟 làm âm phù, dễ nhầm — 牟 nghĩa tìm kiếm, trâu bò

  • cùng âm móu, nghĩa mưu tính — không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.