Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

mắt; như "con mắt; tai mắt" (vhn)

Âm Hán Việt

mạc

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

眜 có bộ 目 (mục — mắt), gợi liên quan đến mắt và thị giác. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Chữ dùng trong ngữ nghĩa "tai mắt" (gián điệp, người do thám). Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết cấu trúc.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Dùng làm tính từ chỉ trạng thái mắt mờ tối hoặc danh từ chỉ con mắt.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: mạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mắt": bộ 目 (Mục — mắt) trực tiếp gợi đây là chữ chỉ mắt; 眜 dùng theo nghĩa ẩn dụ "tai mắt" (người do thám).

Gương Hán-Việt

mắt — tiếng Việt vay mượn trực tiếp, như "tai mắt" (người theo dõi)

Mở khoá kiến thức

Biết 眜 (mắt) giúp nhận ra bộ 目 và liên hệ với "mục" trong "mục tiêu", "mục đích".

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眜 (mò) thuộc bộ 目 (mắt), mang nghĩa liên quan đến mắt, đôi khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ "tai mắt" trong tiếng Việt Hán. Wiktionary chỉ có phiên âm, không có phân tích cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古文中常以眜喻指耳目,即间谍。gǔwén zhōng cháng yǐ mò yùzhǐ ěrmù, jí jiàndié. thanh 3

    Trong văn cổ, 眜 thường dùng ám chỉ tai mắt, tức gián điệp.

  • 眜字属目部,与视觉感知相关。mò zì shǔ mù bù, yǔ shìjué gǎnzhī xiāngguān. thanh 4

    Chữ 眜 thuộc bộ 目, liên quan đến nhận thức thị giác.

  • 眜在古汉语中有深视、细看之义。mò zài gǔ hànyǔ zhōng yǒu shēn shì, xì kàn zhī yì. thanh 4

    眜 trong cổ Hán ngữ mang nghĩa nhìn sâu, xem xét kỹ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, gần dạng chữ

  • cùng âm mò, nghĩa khác (im lặng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.