Từ vựng tiếng Trung
měng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: trách mãnh 舴艋)

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艋 không có phân tích cấu trúc CHISE rõ ràng. Nhìn dạng chữ thấy bộ 舟 (thuyền) và phần âm. Chữ chủ yếu dùng trong từ ghép 舴艋 (thuyền nhỏ) và địa danh 艋舺 (Mạnh Giáp — tên phố cổ Đài Bắc). Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mành": con thuyền mành nhỏ — 舴艋 là loại thuyền nhỏ và nhẹ trên sông.

Gương Hán-Việt

"mành" trong tiếng Việt: thuyền mành — loại thuyền buồm nhỏ của Đông Nam Á và miền Nam Trung Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 艋 giúp đọc: 舴艋 (trách mành — thuyền nhỏ), 艋舺 (Mạnh Giáp — tên địa danh Đài Loan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 艋 dùng trong 舴艋 (thuyền nhỏ) và địa danh 艋舺 (Mạnh Giáp). Không có phân tích nguồn gốc chi tiết từ học thuật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 舴艋是古代一種小船的名稱。zémǎng shì gǔdài yī zhǒng xiǎo chuán de míngchēng. thanh 2

    Thuyền trách mành là tên một loại thuyền nhỏ thời cổ.

  • 艋舺是臺北的舊地名。Měngjiǎ shì Táiběi de jiù dìmíng. thanh 3

    Mạnh Giáp là tên cũ của một khu vực ở Đài Bắc.

  • 他乘小艋在河上漂流。tā chéng xiǎo mǎng zài hé shàng piāoliú. thanh 1

    Anh ta ngồi thuyền nhỏ trôi dạt trên sông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ gốc của 艋, đều liên quan thuyền

  • cùng bộ 舟, đều chỉ loại thuyền

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.