Nghĩa tiếng Việt
ách nạn, khổ bệnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瘼 thuộc bộ 疒 (nạch — bệnh tật). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: mạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạc": bộ 疒 (nạch — bệnh) — cái bệnh "mạc" vô phương chữa, nỗi khổ đau trong Kinh Thi.
Gương Hán-Việt
"mạc" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng hiện đại
Mở khoá kiến thức
瘼 xuất hiện trong Kinh Thi; bộ 疒 kết nối: 病 (bệnh), 痛 (thống — đau), 疾 (tật — bệnh), 痘 (đậu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瘼 thuộc bộ 疒 (nạch — bệnh tật). Theo Wiktionary (Thuyết Văn): 瘼,病也 (bệnh tật). Xuất hiện trong Kinh Thi: "亂離瘼矣,爰其適歸" = giữa loạn lạc khổ sở, biết nơi đâu về. Nghĩa văn học: khổ sở, đau khổ do tai họa. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc glyph chuyên sâu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 乱离瘼矣,爰其适归。
Giữa loạn ly khổ sở này, biết nơi đâu mà về. (Kinh Thi)
- 民间瘼苦,需要关怀。
Dân gian đau khổ bệnh tật, cần được quan tâm.
- 瘼字常见于古典诗歌。
Chữ mạc thường thấy trong thơ ca cổ điển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.