Nghĩa tiếng Việt
mã hiệu; (xem: mã não 瑪瑙,碼碯)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
玛 là chữ giản thể của 瑪: bộ 王 (= 玉, biểu nghĩa: ngọc quý) + 马 (Mã, biểu âm, giản thể của 馬). Chữ hình thanh — bộ ngọc cho nghĩa, bộ ngựa cho âm.
Hán-Việt: mã
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mã": ngọc (王) đẹp như ngựa (马) phi — đá mã não lóng lánh, gợi tên nữ Mã/玛 sang trọng.
Gương Hán-Việt
mã trong "mã não", "tên Mã"
Mở khoá kiến thức
Biết 玛 (Mã) mở khoá: 玛丽 (Marie/Mary), 玛雅 (Maya), 玛瑙 (mã não — đá quý), tên nữ phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
玛 là dạng giản thể của 瑪: bộ 玉 (ngọc, viết tắt là 王 khi đứng bên) + 馬 (giản thể 马, biểu âm). Nghĩa gốc là một loại đá quý (mã não — agate). Hiện dùng chủ yếu phiên âm tên riêng: 玛丽 (Marie), 玛雅 (Maya), tên nữ phổ biến. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她叫玛丽。
Cô ấy tên Marie.
- 玛雅文明很古老。
Nền văn minh Maya rất cổ đại.
- 她戴了一条玛瑙项链。
Cô ấy đeo một chiếc vòng đá mã não.
- 玛格丽特是英国女王。
Margaret là nữ hoàng Anh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.