Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chị em dâu; chị em bạn dâu

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

娌 là chữ hình thanh: 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ, quan hệ gia đình nữ) + 里 (Lý, biểu âm). Chỉ vợ của em chồng trong quan hệ gia đình. Chỉ dùng trong 妯娌 (zhóu lǐ) — chị dâu và em dâu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lý": 女 (phụ nữ) + 里 (trong nhà, âm lý) — những người phụ nữ 'trong nhà' kết thành 妯娌 (chị dâu - em dâu).

Gương Hán-Việt

lý — chỉ dùng trong 妯娌 (trục lý): chị dâu và em dâu trong gia đình

Mở khoá kiến thức

Biết 娌 giúp hiểu từ 妯娌 — quan hệ gia đình quan trọng trong văn hóa Trung Hoa; thường xuất hiện trong tiểu thuyết gia đình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

娌 (lǐ) chỉ dùng trong từ 妯娌 (zhóu lǐ) — quan hệ giữa những người phụ nữ lấy anh em trong cùng gia đình (chị dâu - em dâu). Wiktionary: 女 (phụ nữ, biểu nghĩa) + 里 (biểu âm). Chữ hình thanh. Đây là quan hệ gia đình đặc thù trong văn hóa Trung Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妯娌之间要互相尊重。Zhóulǐ zhījiān yào hùxiāng zūnzhòng. thanh 2

    Chị dâu và em dâu cần tôn trọng lẫn nhau.

  • 她们两个妯娌关系很好。Tāmen liǎng gè zhóulǐ guānxi hěn hǎo. thanh 1

    Hai chị dâu em dâu có quan hệ rất tốt.

  • 一家妯娌齐心合力料理家务。Yījiā zhóulǐ qíxīn hélì liàolǐ jiāwù. thanh 1

    Chị dâu em dâu trong gia đình đồng lòng quán xuyến việc nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi liền tạo 妯娌; 妯 riêng = vợ anh chồng

  • cùng chỉ quan hệ chị dâu; 嫂 (tẩu) = chị dâu nói chung, 娌 chỉ dùng trong 妯娌

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.