Từ vựng tiếng Trung
liú

Nghĩa tiếng Việt

cơm đã chín

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

馏 = 饣(thực — thức ăn/nấu ăn, biểu nghĩa) + 留 (lưu, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ việc hấp lại thức ăn để làm nóng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lựu": thức ăn (饣) giữ lại (留) để hấp nóng thêm — hấp lại cơm, chưng cất rượu.

Gương Hán-Việt

lựu — "蒸馏" (chưng lựu) là chưng cất; "馏饭" (lựu phạn) là hấp lại cơm

Mở khoá kiến thức

Biết 馏 mở khoá 蒸馏 (chưng lựu — chưng cất/distillation) trong hóa học và 馏饭 trong nấu ăn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

馏 là giản thể của 餾. Chữ gốc 餾 gồm 飠 (thực — thức ăn) làm thành phần biểu nghĩa, 留 (lưu) làm thành phần biểu âm. Nghĩa là hấp lại thức ăn đã nguội để làm nóng (re-steam food). Cũng dùng trong chưng cất (蒸馏 — chưng lựu). Dạng giản thể thay 飠 bằng 饣.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蒸馏水是最纯净的水。Zhēngliù shuǐ shì zuì chúnjìng de shuǐ. thanh 1

    Nước cất là loại nước tinh khiết nhất.

  • 把剩饭馏一下再吃。Bǎ shèngfàn liù yīxià zài chī. thanh 3

    Hấp lại cơm thừa rồi mới ăn.

  • 蒸馏酒的度数比较高。Zhēngliù jiǔ de dùshù bǐjiào gāo. thanh 1

    Rượu chưng cất có nồng độ cồn khá cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 留 là phần biểu âm của 馏, đọc rất giống nhau

  • 蒸馏 là cụm cố định, dễ nhầm chức năng từng chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.