Nghĩa tiếng Việt
giết rồi phanh thây; làm nhục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戮 la chu hinh thanh: bo 戈 (qua, giao binh khi — bieu nghia) + 翏 (bieu am). Chi hanh dong giet chet bang vu khi, phanh thay.
Hán-Việt: luc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luc": giao (戈) gia xuong — 杀戮 la tham sat; 戮力 la gop luc dong long.
Gương Hán-Việt
Luc trong sat luc (杀戮 — tham sat), luc luc (戮力 — gop suc dong long)
Mở khoá kiến thức
Biet 戮 mo khoa: 杀戮 (tham sat), 戮力 (gop suc), 残戮 (tan sat).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
戮 la chu hinh thanh gom 翏 lam bieu am va 戈 (giao, vu khi chien) lam bieu nghia. Nghia goc: giet chet roi phanh thay; lam nhuc. Mo rong: toan luc (cho luc 戮力 — gop suc). Co the lien quan den goc tu Sino-Tibetan, co the lien quan 劉 (sat).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 战场上发生了大规模的杀戮。
Tren chien truong xay ra vu tham sat quy mo lon.
- 大家戮力同心,共渡难关。
Moi nguoi gop suc dong long cung vuot qua kho khan.
- 残戮无辜是严重的战争罪行。
Tan sat nguoi vo toi la toi ac chien tranh nghiem trong.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.