Từ vựng tiếng Trung
luǒ

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lỗi lịch 瘰癧,瘰疬)

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瘰 không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong anchor; Wiktionary chỉ ghi rfdef (cần định nghĩa). Bộ 疒 biểu nghĩa bệnh tật. Chữ thường đi kèm 癧 thành 瘰癧 — chỉ bệnh lao hạch cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lỗi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lỗi": 瘰 (lỗi) — bệnh 瘰癧 là hạch lỗi lồi lên ở cổ, như những cục đá nhỏ nằm dưới da.

Gương Hán-Việt

lỗi — trong 瘰癧 (lỗi lịch, bệnh lao hạch)

Mở khoá kiến thức

Biết 瘰 giúp đọc tài liệu y học Đông y về bệnh lao hạch và các bệnh tuyến bạch huyết.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 瘰 (luǒ) có bộ 疒 (bệnh) và được dùng chủ yếu trong 瘰癧 (lao hạch, scrofula) — bệnh nổi nhiều hạch nhỏ ở cổ do lao. Wiktionary ghi rfdef (cần định nghĩa chi tiết hơn). Không có giải thích cấu tạo gốc. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 瘰癧是一种颈部淋巴结核病。Luǒlì shì yī zhǒng jǐngbù línbā jiéhé bìng. thanh 3

    Lao hạch là bệnh lao hạch bạch huyết ở cổ.

  • 古代瘰癧难以治愈,令人忧虑。Gǔdài luǒlì nányǐ zhìyù, lìngrén yōulǜ. thanh 3

    Thời xưa bệnh lao hạch khó chữa, khiến người ta lo lắng.

  • 中医常用软坚散结法治疗瘰癧。Zhōngyī cháng yòng ruǎn jiān sǎnjié fǎ zhìliáo luǒlì. thanh 1

    Đông y thường dùng pháp hóa đờm tán kết để điều trị lao hạch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 瘰 và 癧 thường đi đôi thành 瘰癧, dễ nhầm riêng lẻ

  • cùng bộ 疒, nghĩa gần (khối u, bướu)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.