Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Tính từ形容词
lèi

Nghĩa tiếng Việt

chủng loại, loài

Âm Hán Việt

loại

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 類 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
19 nét

類 = 頪 (Lỗi, biểu âm) + 犬 (Khuyển, biểu nghĩa). Chữ hình thanh — 犬 gợi ý phân loại theo giống loài (như phân biệt các giống chó), 頪 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ chủng loại hoặc làm động từ mang tân ngữ với nghĩa tương tự, giống như.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: loại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "loại": phân loại chó (犬) theo giống — từ đó mở rộng thành loại, loài, chủng loại.

Gương Hán-Việt

loại — rất phổ biến: loại (類), loại hình (類型), phân loại (分類), tương tự (類似), loại suy (類推).

Mở khoá kiến thức

Biết 類 mở khoá: phân loại (分類), loại hình (類型), loại suy (類推), tương tự (類似), loài người (人類).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

類 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 類 là chữ hình thanh: 頪 biểu âm, 犬 (chó) biểu nghĩa. Nghĩa gốc liên quan đến việc phân loại theo loài giống. Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这两种动物属于同一類。zhè liǎng zhǒng dòngwù shǔyú tóngyī lèi. thanh 4

    Hai loài động vật này thuộc cùng một loại.

  • 人類需要保护环境。rénlèi xūyào bǎohù huánjìng. thanh 2

    Loài người cần bảo vệ môi trường.

  • 这類问题很常见。zhè lèi wèntí hěn chángjiàn. thanh 4

    Loại vấn đề này rất phổ biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể của 類, cùng nghĩa

  • cùng bộ 頁, tự dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.