Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
luǒ躶

Nghĩa tiếng Việt

vợ lẽ

Âm Hán Việt

lõa

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
身
Số nét
15 nét

躶 là biến thể của 裸 (lõa), nghĩa: trần truồng, cởi áo. Wiktionary ghi 躶 như dạng thay thế (variant) của 裸. Bộ Thân (身).

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này làm tính từ miêu tả trạng thái trần truồng hoặc động từ chỉ việc để lộ cơ thể.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lõa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lõa": biến thể của 裸 — thân thể lõa lồ, trần truồng.

Gương Hán-Việt

lõa — dùng trong "lõa thể" (thân trần), "lõa lồ" trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 躶 (lõa) cùng gốc với 裸 — mở khoá nhóm từ chỉ sự trần truồng trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 躶 là biến thể của 裸 (luǒ), nghĩa: trần truồng, cởi quần áo. Cùng nghĩa với 裸. Chữ tạo muộn so với 裸. Chưa có nguồn học thuật phân tích glyph origin riêng cho 躶.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 躶luǒ thanh 3体tǐ thanh 3示shì thanh 4众zhòng, thanh 4,古gǔ thanh 3代dài thanh 4刑xíng thanh 2罚fá thanh 2之zhī thanh 1一yī. thanh 1。

    Phơi thân trần trước đám đông là một hình phạt cổ đại.

  • 躶luǒ, thanh 3,同tóng thanh 2裸luǒ, thanh 3,义yì thanh 4为wéi thanh 2赤chì thanh 4身shēn. thanh 1。

    躶 đồng với 裸, nghĩa là trần truồng.

  • 古gǔ thanh 3文wén thanh 2中zhōng thanh 1躶luǒ thanh 3裸luǒ thanh 3互hù thanh 4通tōng. thanh 1。

    Trong văn ngôn cổ 躶 và 裸 dùng thay nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 裸

    đồng nghĩa, 躶 là biến thể của 裸, dễ nhầm

  • 躯

    cùng bộ Thân, đều chỉ thân thể

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.