Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Yao

1 chữ22 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艫 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận trong Wiktionary. Thuộc bộ 舟 (chu — thuyền), chỉ phần mũi hoặc lái của tàu thuyền; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lô": bộ 舟 (chu — thuyền) → phần mũi hoặc lái con thuyền — "lô" liên hệ "lô cốt" (pháo đài vững chắc), nơi đứng kiên định nhất trên tàu.

Gương Hán-Việt

lô — trong văn thơ cổ về sông nước và hàng hải

Mở khoá kiến thức

Biết 艫 (lô) giúp đọc thơ văn cổ về sông nước, đặc biệt thi ca thời Đường Tống mô tả thuyền bè.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艫 seal 1
Tiểu triện

艫 (lú) chỉ mũi hoặc lái của tàu thuyền, và theo nghĩa mở rộng có thể chỉ toàn bộ con tàu. Thuộc bộ 舟 (chu). Hình tiểu triện trên hanziyuan.net còn lưu lại. Wiktionary ghi chú âm trung cổ và cổ đại nhưng không có glyph origin cấu trúc; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 艫舳萬里是壯觀的景象。Lú zhú wàn lǐ shì zhuàngguān de jǐngxiàng. thanh 2

    Tàu thuyền trải dài vạn dặm là cảnh tượng hùng tráng.

  • 船頭叫艫,船尾叫舳。Chuán tóu jiào lú, chuán wěi jiào zhú. thanh 2

    Mũi thuyền gọi là lô, lái thuyền gọi là trúc.

  • 古詩常以艫舟入詞。Gǔshī cháng yǐ lú zhōu rù cí. thanh 3

    Thơ cổ thường dùng hình ảnh thuyền lô trong từ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng chữ khác (bộ 木 thay bộ 舟) cùng nghĩa mũi thuyền, dễ nhầm

  • cùng âm lú, hoàn toàn khác nghĩa (đường đi)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.