Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái mái chèo

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艣 thuộc bộ Chu (舟, thuyền). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ trong dữ liệu. Nghĩa chỉ mái chèo lái ở đuôi thuyền. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Lỗ": 艣 — mái chèo (bộ Chu) ở đuôi thuyền, chèo lái như người lỗ mãng dùng sức mạnh điều hướng.

Gương Hán-Việt

Lỗ — ít dùng trong tiếng Việt; liên quan đến dụng cụ chèo thuyền cổ đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 艣 (lỗ) giúp nhận bộ Chu (舟) trong nhóm chữ liên quan đến thuyền bè và hàng hải.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艣 (âm lǔ) thuộc bộ Chu (舟, thuyền), nghĩa là mái chèo lớn ở đuôi thuyền dùng để lái. Không có Wiktionary phân tích cấu trúc. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 艣是船尾的大型划桨。Lǔ shì chuán wěi de dàxíng huájiǎng. thanh 3

    艣 là mái chèo lớn ở đuôi thuyền.

  • 渔船靠艣来控制方向。Yúchuán kào lǔ lái kòngzhì fāngxiàng. thanh 2

    Thuyền đánh cá dùng 艣 để điều khiển hướng đi.

  • 古代航船使用艣来驾驶。Gǔdài háng chuán shǐyòng lǔ lái jiàshǐ. thanh 3

    Thuyền cổ đại dùng 艣 để điều khiển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lǔ, đều chỉ mái chèo thuyền; 橹 là dạng thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.